Trang chủ539730 • BOM
add
Fredun Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.536,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.510,00 ₹ - 1.627,00 ₹
Phạm vi một năm
635,00 ₹ - 1.999,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
7,48 T INR
Số lượng trung bình
9,24 N
Tỷ số P/E
23,95
Tỷ lệ cổ tức
0,04%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,44 T | 33,75% |
Chi phí hoạt động | 163,40 Tr | 19,08% |
Thu nhập ròng | 94,32 Tr | 120,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,57 | 65,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 203,86 Tr | 46,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,29 Tr | 404,51% |
Tổng tài sản | 4,64 T | 30,60% |
Tổng nợ | 3,07 T | 36,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 94,32 Tr | 120,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
261