Trang chủ539917 • BOM
add
Nagarjuna Fertilizers and Chemicals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,54 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4,40 ₹ - 4,67 ₹
Phạm vi một năm
4,02 ₹ - 8,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,77 T INR
Số lượng trung bình
53,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,59 Tr | 105,01% |
Chi phí hoạt động | 133,82 Tr | 108,00% |
Thu nhập ròng | -57,48 Tr | -118,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -67,95 | -4.455,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,53 Tr | -130,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,45 Tr | -69,03% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 608,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -57,48 Tr | -118,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
55