Trang chủ539991 • BOM
add
Confidence Futuristic Energetech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
34,01 ₹
Mức chênh lệch một ngày
34,20 ₹ - 35,95 ₹
Phạm vi một năm
33,35 ₹ - 116,73 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
890,71 Tr INR
Số lượng trung bình
18,21 N
Tỷ số P/E
9,67
Tỷ lệ cổ tức
0,70%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 249,84 Tr | -62,15% |
Chi phí hoạt động | 90,37 Tr | -25,11% |
Thu nhập ròng | 4,23 Tr | -56,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,69 | 13,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,35 Tr | -1,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,79 Tr | 33,34% |
Tổng tài sản | 3,34 T | 6,12% |
Tổng nợ | 1,33 T | -12,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,23 Tr | -56,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web