Trang chủ540267 • BOM
add
Flora Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,49 ₹
Mức chênh lệch một ngày
8,53 ₹ - 8,53 ₹
Phạm vi một năm
6,30 ₹ - 13,28 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
74,50 Tr INR
Số lượng trung bình
5,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 288,11 Tr | -39,21% |
Chi phí hoạt động | 2,30 Tr | -44,49% |
Thu nhập ròng | -30,77 Tr | 67,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,68 | 45,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -30,76 Tr | 67,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,21 Tr | 59,46% |
Tổng tài sản | 203,35 Tr | -57,39% |
Tổng nợ | 191,14 Tr | -63,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -295,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,77 Tr | 67,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
155