Trang chủ540361 • BOM
add
Danube Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,85 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4,61 ₹ - 4,85 ₹
Phạm vi một năm
3,00 ₹ - 7,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
419,46 Tr INR
Số lượng trung bình
60,72 N
Tỷ số P/E
22,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 326,00 Tr | -6,62% |
Chi phí hoạt động | 5,95 Tr | -31,25% |
Thu nhập ròng | 4,76 Tr | 127,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,46 | 143,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,93 Tr | 108,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 831,00 N | -98,63% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 348,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,76 Tr | 127,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
11