Trang chủ540377 • BOM
add
IFL Enterprises Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 ₹
Mức chênh lệch một ngày
0,53 ₹ - 0,54 ₹
Phạm vi một năm
0,51 ₹ - 1,32 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
659,87 Tr INR
Số lượng trung bình
4,17 Tr
Tỷ số P/E
0,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,16 Tr | 212,25% |
Chi phí hoạt động | 8,08 Tr | 79,71% |
Thu nhập ròng | 7,86 Tr | 286,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,23 | 159,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,43 Tr | 352,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,96 Tr | -51,11% |
Tổng tài sản | 2,15 T | 50,55% |
Tổng nợ | 816,30 Tr | 19,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,19 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,86 Tr | 286,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
3