Trang chủ540492 • BOM
add
Starlineps Enterprises Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
5,67 ₹ - 5,67 ₹
Phạm vi một năm
1,90 ₹ - 6,79 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,96 T INR
Số lượng trung bình
973,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 368,60 Tr | 50,90% |
Chi phí hoạt động | 4,39 Tr | 57,43% |
Thu nhập ròng | 15,72 Tr | -51,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,26 | -68,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,77 Tr | -50,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,70 Tr | 55,03% |
Tổng tài sản | 703,08 Tr | 42,17% |
Tổng nợ | 350,13 Tr | 105,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 352,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,72 Tr | -51,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
7