Trang chủ540590 • BOM
add
Riddhi Corporate Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
70,93 ₹
Mức chênh lệch một ngày
67,51 ₹ - 70,00 ₹
Phạm vi một năm
56,21 ₹ - 83,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
820,36 Tr INR
Số lượng trung bình
5,63 N
Tỷ số P/E
5,54
Tỷ lệ cổ tức
0,71%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | 100,92% |
Chi phí hoạt động | 207,21 Tr | -10,59% |
Thu nhập ròng | 31,08 Tr | 103,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,33 | 1,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,71 Tr | 63,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 521,65 Tr | 442,35% |
Tổng tài sản | 1,69 T | -11,88% |
Tổng nợ | 955,29 Tr | -27,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 732,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,08 Tr | 103,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
2.004