Trang chủ540696 • BOM
add
KCD Industries India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,38 ₹
Mức chênh lệch một ngày
7,74 ₹ - 7,74 ₹
Phạm vi một năm
4,81 ₹ - 13,51 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
195,73 Tr INR
Số lượng trung bình
76,08 N
Tỷ số P/E
199,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
PAI
3,85%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,51 Tr | -53,33% |
Chi phí hoạt động | 1,07 Tr | -14,66% |
Thu nhập ròng | 862,57 N | -42,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,48 | 22,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 954,74 N | -57,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,61 Tr | — |
Tổng tài sản | 515,16 Tr | — |
Tổng nợ | 108,12 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 407,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 862,57 N | -42,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -142,00 | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,75 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,89 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
10