Trang chủ540701 • BOM
add
Dishman Carbogen Amcis Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
263,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
252,40 ₹ - 263,05 ₹
Phạm vi một năm
180,00 ₹ - 321,15 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
39,84 T INR
Số lượng trung bình
16,11 N
Tỷ số P/E
29,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,53 T | -17,29% |
Chi phí hoạt động | 5,54 T | 6,03% |
Thu nhập ròng | 652,70 Tr | 97,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,00 | 138,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,48 T | 0,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -113,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,31 T | 51,71% |
Tổng tài sản | 111,09 T | 9,12% |
Tổng nợ | 47,44 T | 6,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 652,70 Tr | 97,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1.106