Trang chủ540774 • BOM
add
IFGL Refractories Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
191,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
192,60 ₹ - 197,90 ₹
Phạm vi một năm
163,73 ₹ - 339,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
14,00 T INR
Số lượng trung bình
1,42 N
Tỷ số P/E
47,00
Tỷ lệ cổ tức
1,80%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,89 T | 18,85% |
Chi phí hoạt động | 2,18 T | 11,85% |
Thu nhập ròng | 126,90 Tr | 5,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,60 | -11,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 377,15 Tr | 16,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 T | -32,02% |
Tổng tài sản | 17,37 T | 12,26% |
Tổng nợ | 5,99 T | 35,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 126,90 Tr | 5,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
1.181