Trang chủ540795 • BOM
add
Dynamic Cables Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
334,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
327,00 ₹ - 334,65 ₹
Phạm vi một năm
230,45 ₹ - 546,42 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
16,03 T INR
Số lượng trung bình
14,74 N
Tỷ số P/E
20,74
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,82 T | 20,25% |
Chi phí hoạt động | 304,09 Tr | 32,58% |
Thu nhập ròng | 196,36 Tr | 41,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,97 | 17,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 307,40 Tr | 29,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 828,09 Tr | -23,21% |
Tổng tài sản | 6,07 T | 7,16% |
Tổng nợ | 1,97 T | -15,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 196,36 Tr | 41,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
978