Trang chủ540829 • BOM
add
Chandrima Mercantiles Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
5,94 ₹ - 6,00 ₹
Phạm vi một năm
2,35 ₹ - 14,48 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,98 T INR
Số lượng trung bình
612,29 N
Tỷ số P/E
48,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 573,65 Tr | 608,80% |
Chi phí hoạt động | 918,00 N | -68,91% |
Thu nhập ròng | 42,31 Tr | 526,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,38 | -11,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,27 Tr | 3.642,65% |
Tổng tài sản | 1,12 T | 7,43% |
Tổng nợ | 139,52 Tr | 8,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 982,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 333,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,31 Tr | 526,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web