Trang chủ5408 • TYO
add
Nakayama Steel Works Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
616,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
608,00 ¥ - 621,00 ¥
Phạm vi một năm
551,00 ¥ - 812,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,48 T JPY
Số lượng trung bình
375,05 N
Tỷ số P/E
11,66
Tỷ lệ cổ tức
4,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,11 T | -17,48% |
Chi phí hoạt động | 3,23 T | -5,78% |
Thu nhập ròng | -45,00 Tr | -103,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,14 | -104,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,79 T | 64,44% |
Tổng tài sản | 149,98 T | 1,01% |
Tổng nợ | 42,69 T | 0,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -45,00 Tr | -103,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 12, 1923
Trang web
Nhân viên
1.248