Trang chủ541358 • BOM
add
Unifinz Capital India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
101,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
101,75 ₹ - 102,96 ₹
Phạm vi một năm
90,00 ₹ - 134,94 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,56 T INR
Số lượng trung bình
18,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 743,98 Tr | 406,30% |
Chi phí hoạt động | 398,96 Tr | 423,10% |
Thu nhập ròng | 240,47 Tr | 392,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,32 | -2,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,05 Tr | 174,44% |
Tổng tài sản | 3,01 T | 350,97% |
Tổng nợ | 1,83 T | 300,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 240,47 Tr | 392,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
356