Trang chủ541444 • BOM
add
Palm Jewels Limited
Giá đóng cửa hôm trước
21,76 ₹
Mức chênh lệch một ngày
20,01 ₹ - 22,40 ₹
Phạm vi một năm
16,56 ₹ - 45,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
202,43 Tr INR
Số lượng trung bình
17,17 N
Tỷ số P/E
33,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 416,08 Tr | -15,99% |
Chi phí hoạt động | 6,73 Tr | -40,46% |
Thu nhập ròng | 1,86 Tr | -21,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,45 | -6,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,26 Tr | -10,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 Tr | -46,00% |
Tổng tài sản | 224,05 Tr | 2,32% |
Tổng nợ | 64,82 Tr | -1,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 159,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,86 Tr | -21,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
18