Trang chủ541701 • BOM
add
Supershakti Metaliks Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
220,10 ₹
Phạm vi một năm
180,05 ₹ - 469,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,54 T INR
Số lượng trung bình
6,50 N
Tỷ số P/E
13,97
Tỷ lệ cổ tức
0,23%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,64 T | -5,34% |
Chi phí hoạt động | 350,44 Tr | -5,51% |
Thu nhập ròng | 53,03 Tr | 98,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,23 | 109,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,37 Tr | -6,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 177,19 Tr | 143,06% |
Tổng tài sản | 3,15 T | 3,34% |
Tổng nợ | 357,27 Tr | -16,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,03 Tr | 98,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -116,18 Tr | -207,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 257,06 Tr | 2.724,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -99,90 Tr | -2,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,98 Tr | 3.149,52% |
Dòng tiền tự do | 15,70 Tr | 16,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
445