Trang chủ541 • SGX
add
Abundance International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Mức chênh lệch một ngày
0,023 $ - 0,024 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,034 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,91 Tr SGD
Số lượng trung bình
146,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 117,30 Tr | -36,88% |
Chi phí hoạt động | 6,30 Tr | -19,46% |
Thu nhập ròng | -4,02 Tr | -3.056,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,43 | -4.800,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,72 Tr | -1.631,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,26 Tr | 127,32% |
Tổng tài sản | 71,22 Tr | -5,16% |
Tổng nợ | 41,76 Tr | 9,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,02 Tr | -3.056,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 313,00 N | -58,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,00 N | 70,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -140,50 N | 57,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 149,00 N | -60,27% |
Dòng tiền tự do | -2,31 Tr | -1.514,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
209