Trang chủ542012 • BOM
add
A-1 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,66 ₹
Mức chênh lệch một ngày
20,58 ₹ - 22,40 ₹
Phạm vi một năm
0,28 ₹ - 50,74 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
9,47 T INR
Số lượng trung bình
1,20 Tr
Tỷ số P/E
382,53
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 698,08 Tr | -8,57% |
Chi phí hoạt động | 73,99 Tr | -25,23% |
Thu nhập ròng | 9,63 Tr | -3,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,38 | 5,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,56 Tr | -24,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,63 Tr | -92,84% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 486,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 458,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,63 Tr | -3,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
15