Trang chủ542248 • BOM
add
Deccan Health Care Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,55 ₹
Mức chênh lệch một ngày
13,26 ₹ - 14,00 ₹
Phạm vi một năm
13,00 ₹ - 30,73 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
342,03 Tr INR
Số lượng trung bình
28,01 N
Tỷ số P/E
23,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 213,96 Tr | 13,68% |
Chi phí hoạt động | 73,47 Tr | 9,29% |
Thu nhập ròng | 9,14 Tr | 72,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,27 | 51,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,55 Tr | 59,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,87 Tr | -3,48% |
Tổng tài sản | 1,38 T | 22,17% |
Tổng nợ | 294,37 Tr | 109,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,14 Tr | 72,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
83