Trang chủ5423 • TYO
add
Tokyo Steel Manufacturing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.623,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.610,00 ¥ - 1.643,00 ¥
Phạm vi một năm
1.328,00 ¥ - 1.692,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
178,63 T JPY
Số lượng trung bình
333,24 N
Tỷ số P/E
12,22
Tỷ lệ cổ tức
3,08%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,95 T | -15,53% |
Chi phí hoạt động | 6,17 T | -13,32% |
Thu nhập ròng | 4,83 T | -31,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,11 | -18,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,83 T | -65,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,32 T | -19,20% |
Tổng tài sản | 303,84 T | -0,88% |
Tổng nợ | 85,14 T | -13,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 218,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,83 T | -31,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 11, 1934
Trang web
Nhân viên
1.135