Trang chủ542446 • BOM
add
Jonjua Overseas Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,85 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4,04 ₹ - 4,04 ₹
Phạm vi một năm
2,50 ₹ - 11,01 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
110,20 Tr INR
Số lượng trung bình
99,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,20%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 163,81 Tr | 1.579,84% |
Chi phí hoạt động | 6,89 Tr | 153,62% |
Thu nhập ròng | 57,25 Tr | 621,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,95 | -57,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,74 Tr | 2.266,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,67 Tr | -35,93% |
Tổng tài sản | 842,05 Tr | 165,92% |
Tổng nợ | 324,23 Tr | 1.223,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 517,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,25 Tr | 621,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
6