Trang chủ542852 • BOM
add
Vishwaraj Sugar Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
5,58 ₹ - 5,99 ₹
Phạm vi một năm
5,42 ₹ - 11,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 T INR
Số lượng trung bình
39,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 776,83 Tr | -16,65% |
Chi phí hoạt động | 127,38 Tr | -18,13% |
Thu nhập ròng | -67,13 Tr | -1.169,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,64 | -1.389,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,34 Tr | -92,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,52 Tr | -47,81% |
Tổng tài sản | 8,07 T | -4,24% |
Tổng nợ | 5,64 T | 0,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 216,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,13 Tr | -1.169,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -250,44 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -111,30 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 424,04 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,30 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -373,79 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
964