Trang chủ543171 • BOM
add
RO Jewels Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1,70 ₹ - 1,81 ₹
Phạm vi một năm
1,59 ₹ - 3,29 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
87,27 Tr INR
Số lượng trung bình
66,92 N
Tỷ số P/E
37,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 407,20 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 206,00 N | 153,09% |
Thu nhập ròng | 245,00 N | -70,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,06 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,17 Tr | 116,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,33 Tr | -3,75% |
Tổng tài sản | 276,87 Tr | 28,89% |
Tổng nợ | 144,17 Tr | 72,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 245,00 N | -70,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web