Trang chủ543210 • BOM
add
Aarti Surfactants Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
380,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
376,50 ₹ - 387,05 ₹
Phạm vi một năm
358,05 ₹ - 651,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,35 T INR
Số lượng trung bình
743,00
Tỷ số P/E
21,62
Tỷ lệ cổ tức
0,26%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,79 T | 18,78% |
Chi phí hoạt động | 266,09 Tr | -0,35% |
Thu nhập ròng | 15,56 Tr | -13,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,87 | -27,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,14 Tr | 153,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,37 Tr | 67,71% |
Tổng tài sản | 4,90 T | 8,48% |
Tổng nợ | 2,53 T | 10,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,56 Tr | -13,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
374