Trang chủ543239 • BOM
add
G M Polyplast Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
64,50 ₹
Phạm vi một năm
61,50 ₹ - 128,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
868,14 Tr INR
Số lượng trung bình
3,57 N
Tỷ số P/E
11,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 222,87 Tr | 4,66% |
Chi phí hoạt động | 34,56 Tr | -20,86% |
Thu nhập ròng | 17,48 Tr | -37,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,84 | -40,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,84 Tr | -32,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,54 Tr | 2.037,04% |
Tổng tài sản | 570,66 Tr | 22,24% |
Tổng nợ | 143,70 Tr | 27,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 426,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,48 Tr | -37,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,33 Tr | 63,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,48 Tr | -1.311,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,29 Tr | 157,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,14 Tr | 4.383,68% |
Dòng tiền tự do | 4,43 Tr | 53,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
154