Trang chủ543267 • BOM
add
Davangere Sugar Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,59 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4,27 ₹ - 4,67 ₹
Phạm vi một năm
2,72 ₹ - 6,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
6,12 T INR
Số lượng trung bình
2,62 Tr
Tỷ số P/E
11,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 481,93 Tr | 22,54% |
Chi phí hoạt động | 101,10 Tr | -19,66% |
Thu nhập ròng | 26,30 Tr | 104,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,46 | 66,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 153,70 Tr | 5,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,72 Tr | 54,48% |
Tổng tài sản | 7,73 T | 7,17% |
Tổng nợ | 2,70 T | -28,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,30 Tr | 104,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
433