Trang chủ543275 • BOM
add
Anupam Rasayan India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.233,35 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.201,65 ₹ - 1.244,20 ₹
Phạm vi một năm
688,00 ₹ - 1.405,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
140,92 T INR
Số lượng trung bình
7,14 N
Tỷ số P/E
80,36
Tỷ lệ cổ tức
0,09%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,12 T | 31,35% |
Chi phí hoạt động | 1,46 T | 5,30% |
Thu nhập ròng | 490,41 Tr | 73,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,57 | 32,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,22 | 142,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,17 T | 2,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,44 T | 486,19% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 490,41 Tr | 73,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
2.606