Trang chủ543300 • BOM
add
Sona Blw Precision Forgings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
487,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
479,65 ₹ - 496,25 ₹
Phạm vi một năm
379,80 ₹ - 559,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
306,26 T INR
Số lượng trung bình
112,21 N
Tỷ số P/E
50,08
Tỷ lệ cổ tức
0,65%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,00 T | 38,24% |
Chi phí hoạt động | 4,05 T | 27,62% |
Thu nhập ròng | 1,51 T | -0,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,57 | -27,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,91 | 16,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,74 T | 28,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,77 T | -80,36% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 620,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,51 T | -0,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.813