Trang chủ543322 • BOM
add
Alivus Life Sciences Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
913,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
896,05 ₹ - 914,80 ₹
Phạm vi một năm
827,10 ₹ - 1.259,75 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
111,46 T INR
Số lượng trung bình
76,31 N
Tỷ số P/E
21,08
Tỷ lệ cổ tức
0,55%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,88 T | 16,00% |
Chi phí hoạt động | 1,78 T | 9,80% |
Thu nhập ròng | 1,30 T | 36,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,11 | 17,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 10,58 | 36,52% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,78 T | 33,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,53 T | 46,27% |
Tổng tài sản | 36,38 T | 17,94% |
Tổng nợ | 6,23 T | 14,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,30 T | 36,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
2.203