Trang chủ543328 • BOM
add
Krsnaa Diagnostics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
611,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
599,00 ₹ - 612,10 ₹
Phạm vi một năm
502,20 ₹ - 891,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
19,71 T INR
Số lượng trung bình
3,69 N
Tỷ số P/E
24,82
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,81 T | 3,83% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | 5,42% |
Thu nhập ròng | 152,46 Tr | -21,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,41 | -24,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,66 | -20,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 433,11 Tr | 10,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 T | 107,47% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 152,46 Tr | -21,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
3.471