Trang chủ543401 • BOM
add
Go Fashion (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
289,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
287,00 ₹ - 297,00 ₹
Phạm vi một năm
237,25 ₹ - 940,05 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
15,46 T INR
Số lượng trung bình
23,87 N
Tỷ số P/E
22,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,95 T | -9,24% |
Chi phí hoạt động | 1,08 T | 8,43% |
Thu nhập ròng | 71,65 Tr | -70,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,68 | -67,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,33 | -70,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 227,20 Tr | -47,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,94 T | -18,23% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,65 Tr | -70,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
5.410