Trang chủ543415 • BOM
add
Anand Rathi Wealth Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.579,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3.534,35 ₹ - 3.616,70 ₹
Phạm vi một năm
1.636,75 ₹ - 3.733,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
295,72 T INR
Số lượng trung bình
9,48 N
Tỷ số P/E
75,56
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,56 T | 47,65% |
Chi phí hoạt động | 440,49 Tr | 18,62% |
Thu nhập ròng | 1,03 T | 40,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,94 | -4,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,52 T | 44,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,42 T | 65,74% |
Tổng tài sản | 13,29 T | 38,22% |
Tổng nợ | 3,17 T | 15,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 29,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 T | 40,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.161