Trang chủ543435 • BOM
add
Clara Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
37,05 ₹ - 40,00 ₹
Phạm vi một năm
16,90 ₹ - 44,57 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T INR
Số lượng trung bình
8,72 N
Tỷ số P/E
47,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,38 Tr | 49,40% |
Chi phí hoạt động | 3,83 Tr | 66,07% |
Thu nhập ròng | 3,10 Tr | -11,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,26 | -40,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,91 Tr | -7,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,28 Tr | 208,92% |
Tổng tài sản | 623,64 Tr | 36,18% |
Tổng nợ | 27,95 Tr | -32,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 595,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,10 Tr | -11,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -50,70 Tr | -1.132,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,39 Tr | -77.935,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 80,16 Tr | 5.494,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,07 Tr | 332,54% |
Dòng tiền tự do | -78,31 N | -101,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
85