Trang chủ543444 • BOM
add
Fabino Enterprises Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,15 ₹
Mức chênh lệch một ngày
14,61 ₹ - 14,61 ₹
Phạm vi một năm
13,01 ₹ - 38,96 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
30,68 Tr INR
Số lượng trung bình
3,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,17 Tr | 56,04% |
Chi phí hoạt động | 3,94 Tr | 60,59% |
Thu nhập ròng | -929,50 N | -766,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,80 | -524,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -191,50 N | -126,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,18 Tr | 395,45% |
Tổng tài sản | 153,02 Tr | -24,25% |
Tổng nợ | 112,87 Tr | -29,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -929,50 N | -766,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,00 N | 102,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,00 N | 77,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -144,00 N | -102,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -129,00 N | -44,13% |
Dòng tiền tự do | -352,81 N | -286,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
9