Trang chủ543489 • BOM
add
Gateway Distriparks Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
59,81 ₹
Mức chênh lệch một ngày
59,06 ₹ - 60,51 ₹
Phạm vi một năm
51,56 ₹ - 76,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
29,70 T INR
Số lượng trung bình
36,50 N
Tỷ số P/E
1.559,40
Tỷ lệ cổ tức
3,36%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,66 T | 40,66% |
Chi phí hoạt động | 826,91 Tr | 51,80% |
Thu nhập ròng | 678,44 Tr | -85,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,98 | -89,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,53 | 18,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,10 T | 24,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 498,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 678,44 Tr | -85,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
527