Trang chủ543498 • BOM
add
Motherson Sumi Wiring India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
42,19 ₹
Mức chênh lệch một ngày
41,65 ₹ - 43,70 ₹
Phạm vi một năm
30,71 ₹ - 53,55 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
191,57 T INR
Số lượng trung bình
924,77 N
Tỷ số P/E
46,59
Tỷ lệ cổ tức
1,31%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,54 T | 18,55% |
Chi phí hoạt động | 6,98 T | 14,98% |
Thu nhập ròng | 1,65 T | 8,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,00 | -8,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,25 | 10,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,78 T | 12,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 663,60 Tr | 26,04% |
Tổng tài sản | 39,92 T | 18,06% |
Tổng nợ | 21,50 T | 21,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,65 T | 8,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
6.041