Trang chủ543499 • BOM
add
Achyut Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,59 ₹
Mức chênh lệch một ngày
5,59 ₹ - 5,78 ₹
Phạm vi một năm
2,82 ₹ - 6,57 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,35 T INR
Số lượng trung bình
284,46 N
Tỷ số P/E
312,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,60 Tr | -80,21% |
Chi phí hoạt động | 1,24 Tr | 17,11% |
Thu nhập ròng | 975,00 N | -19,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,17 | 307,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -624,00 N | -789,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,70 Tr | -67,12% |
Tổng tài sản | 325,92 Tr | 5,30% |
Tổng nợ | 12,94 Tr | 542,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 312,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 235,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 975,00 N | -19,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,96 Tr | -321,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,78 Tr | 114,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 828,00 N | -31,74% |
Dòng tiền tự do | -25,03 Tr | -136,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
7