Trang chủ543518 • BOM
add
Eighty Jewellers Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
28,25 ₹ - 28,25 ₹
Phạm vi một năm
24,10 ₹ - 45,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
288,13 Tr INR
Số lượng trung bình
3,50 N
Tỷ số P/E
7,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 273,72 Tr | 9,62% |
Chi phí hoạt động | 9,38 Tr | 28,42% |
Thu nhập ròng | 16,02 Tr | 153,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,85 | 131,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,33 Tr | 116,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,64 Tr | 1,04% |
Tổng tài sản | 648,13 Tr | 12,99% |
Tổng nợ | 344,45 Tr | 11,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 303,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,02 Tr | 153,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,53 Tr | -6,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,00 N | 59,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,70 Tr | -157,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,80 Tr | -46,19% |
Dòng tiền tự do | 11,83 Tr | 112,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
37