Trang chủ543523 • BOM
add
Campus Activewear Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
219,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
220,15 ₹ - 225,85 ₹
Phạm vi một năm
215,00 ₹ - 304,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
67,72 T INR
Số lượng trung bình
12,58 N
Tỷ số P/E
48,30
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,89 T | 14,34% |
Chi phí hoạt động | 2,22 T | 11,76% |
Thu nhập ròng | 636,80 Tr | 37,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,82 | 19,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,07 | 36,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 984,85 Tr | 32,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 T | 82,95% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 306,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 636,80 Tr | 37,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
982