Trang chủ543594 • BOM
add
Dipna Pharmachem Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
13,60 ₹ - 14,70 ₹
Phạm vi một năm
11,45 ₹ - 26,31 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
357,53 Tr INR
Số lượng trung bình
15,90 N
Tỷ số P/E
15,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 361,64 Tr | -20,19% |
Chi phí hoạt động | 41,42 Tr | 391,42% |
Thu nhập ròng | 7,06 Tr | 319,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,95 | 427,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,49 Tr | 15,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,92 Tr | 3.341,29% |
Tổng tài sản | 1,77 T | 33,32% |
Tổng nợ | 1,19 T | 24,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 588,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,06 Tr | 319,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -88,56 Tr | -37,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 89,92 Tr | 1.869,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,33 Tr | 101,92% |
Dòng tiền tự do | 2,16 Tr | 49,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
13