Trang chủ543621 • BOM
add
Cargosol Logistics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,06 ₹
Phạm vi một năm
12,90 ₹ - 28,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
255,61 Tr INR
Số lượng trung bình
267,00
Tỷ số P/E
23,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 235,23 Tr | -33,92% |
Chi phí hoạt động | 12,21 Tr | -39,84% |
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | 124,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,43 | 136,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,94 Tr | 52,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,68 Tr | -4,04% |
Tổng tài sản | 649,84 Tr | 0,44% |
Tổng nợ | 421,99 Tr | -1,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 227,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | 124,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,20 Tr | -577,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,66 Tr | 505,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,61 Tr | 307,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -935,00 N | 72,10% |
Dòng tiền tự do | 5,76 Tr | 49,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
76