Trang chủ543653 • BOM
add
Bikaji Foods International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
639,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
633,65 ₹ - 640,75 ₹
Phạm vi một năm
601,75 ₹ - 820,85 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
158,99 T INR
Số lượng trung bình
7,08 N
Tỷ số P/E
64,59
Tỷ lệ cổ tức
0,16%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,90 T | 10,51% |
Chi phí hoạt động | 2,00 T | 16,06% |
Thu nhập ròng | 621,80 Tr | 117,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,87 | 96,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 902,45 Tr | 90,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,17 T | 128,84% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 250,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 621,80 Tr | 117,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
2.589