Trang chủ543654 • BOM
add
Global Health Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
961,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
963,75 ₹ - 996,60 ₹
Phạm vi một năm
955,20 ₹ - 1.455,85 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
267,20 T INR
Số lượng trung bình
42,40 N
Tỷ số P/E
52,05
Tỷ lệ cổ tức
0,05%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,21 T | 18,83% |
Chi phí hoạt động | 4,29 T | 33,98% |
Thu nhập ròng | 950,22 Tr | -33,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,48 | -44,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,62 | -13,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,99 T | -12,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,20 T | 24,14% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 268,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 950,22 Tr | -33,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
10.260