Trang chủ543814 • BOM
add
Prospect Consumer Products Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
63,30 ₹
Phạm vi một năm
53,37 ₹ - 110,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
388,38 Tr INR
Số lượng trung bình
3,93 N
Tỷ số P/E
8,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,44 Tr | 125,45% |
Chi phí hoạt động | 9,41 Tr | 44,17% |
Thu nhập ròng | 10,31 Tr | 86,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,95 | -17,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,12 Tr | 126,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,72 Tr | 56,78% |
Tổng tài sản | 431,46 Tr | 54,15% |
Tổng nợ | 161,14 Tr | 217,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 270,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,31 Tr | 86,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,97 Tr | 80,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,28 Tr | 75,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,78 Tr | -70,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,52 Tr | 3,23% |
Dòng tiền tự do | 9,87 Tr | 342,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
9