Trang chủ543874 • BOM
add
Maiden Forgings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
69,04 ₹
Mức chênh lệch một ngày
70,77 ₹ - 80,95 ₹
Phạm vi một năm
60,00 ₹ - 96,85 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T INR
Số lượng trung bình
13,47 N
Tỷ số P/E
25,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 547,21 Tr | 0,33% |
Chi phí hoạt động | 36,79 Tr | 7,12% |
Thu nhập ròng | 10,48 Tr | -48,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,92 | -48,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,07 Tr | -50,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,81 Tr | -19,23% |
Tổng tài sản | 1,68 T | 5,64% |
Tổng nợ | 891,74 Tr | 6,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 785,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,48 Tr | -48,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,55 Tr | -32,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,79 Tr | 121,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,40 Tr | -68,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,36 Tr | -2.492,66% |
Dòng tiền tự do | 9,69 Tr | 154,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
96