Trang chủ543905 • BOM
add
Innokaiz India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
12,50 ₹ - 13,70 ₹
Phạm vi một năm
11,98 ₹ - 40,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
140,06 Tr INR
Số lượng trung bình
4,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,80 Tr | 3,35% |
Chi phí hoạt động | 4,19 Tr | -44,37% |
Thu nhập ròng | -8,72 Tr | -102,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,26 | -95,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,26 Tr | -47,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,25 Tr | 34,74% |
Tổng tài sản | 812,11 Tr | -9,35% |
Tổng nợ | 389,19 Tr | -8,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 422,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,72 Tr | -102,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,40 Tr | 172,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 275,00 N | 108,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,78 Tr | -512,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,11 Tr | 62,83% |
Dòng tiền tự do | -5,03 Tr | -158,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
21