Trang chủ543981 • BOM
add
R R Kabel Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.350,55 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.324,50 ₹ - 1.351,40 ₹
Phạm vi một năm
750,50 ₹ - 1.563,10 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
149,95 T INR
Số lượng trung bình
10,35 N
Tỷ số P/E
37,17
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,64 T | 19,54% |
Chi phí hoạt động | 2,54 T | 15,80% |
Thu nhập ròng | 1,16 T | 134,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,37 | 95,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 10,27 | 134,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,75 T | 105,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 269,82 Tr | -90,26% |
Tổng tài sản | 36,78 T | 13,47% |
Tổng nợ | 13,38 T | 8,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,16 T | 134,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
3.678