Trang chủ544029 • BOM
add
Gandhar Oil Refinery (INDIA) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
161,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
153,00 ₹ - 160,95 ₹
Phạm vi một năm
120,60 ₹ - 201,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
15,02 T INR
Số lượng trung bình
363,36 N
Tỷ số P/E
16,10
Tỷ lệ cổ tức
0,33%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,60 T | 13,35% |
Chi phí hoạt động | 638,44 Tr | -1,60% |
Thu nhập ròng | 360,55 Tr | 98,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,40 | 74,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 657,26 Tr | 63,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | -32,41% |
Tổng tài sản | 21,97 T | 6,14% |
Tổng nợ | 8,53 T | 5,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 360,55 Tr | 98,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
410