Trang chủ544106 • BOM
add
Mayank Cattle Food Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
160,00 ₹
Phạm vi một năm
154,25 ₹ - 259,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
864,00 Tr INR
Số lượng trung bình
1,50 N
Tỷ số P/E
15,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 934,40 Tr | 4,13% |
Chi phí hoạt động | 45,21 Tr | 5,43% |
Thu nhập ròng | 12,59 Tr | 23,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,35 | 18,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,58 Tr | 6,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,76 Tr | 238,94% |
Tổng tài sản | 689,30 Tr | -6,72% |
Tổng nợ | 342,48 Tr | -23,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 346,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,59 Tr | 23,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,98 Tr | -11,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,14 Tr | 83,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,00 Tr | -275,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -154,50 N | -123,68% |
Dòng tiền tự do | 14,26 Tr | 174,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
18